Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sự kiện thường niên" (1)
sự kiện thường niên
Tiếng Anh
Cụm từannual event
Đây là sự kiện thường niên mà mọi người đều mong đợi tham gia.
This is an annual event that everyone looks forward to participating in.
Từ liên quan "sự kiện thường niên" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sự kiện thường niên" (1)
Đây là sự kiện thường niên mà mọi người đều mong đợi tham gia.
This is an annual event that everyone looks forward to participating in.
